| Sự miêu tả |
Phenylalanine là một loại axit amin, là thành phần tạo nên protein trong cơ thể bạn. Phân tử này tồn tại ở hai dạng hoặc cách sắp xếp: L-phenylalanine và D-phenylalanine. Chúng gần như giống hệt nhau nhưng có cấu trúc phân tử hơi khác nhau. Dạng L có trong thực phẩm và được sử dụng để sản xuất protein trong cơ thể bạn, trong khi dạng D có thể được tổng hợp để sử dụng trong một số ứng dụng y tế. Cơ thể bạn không thể tự sản xuất đủ L-phenylalanine, vì vậy nó được coi là một loại axit amin thiết yếu phải được hấp thụ thông qua chế độ ăn uống của bạn. Nó có trong nhiều loại thực phẩm - cả nguồn thực vật và động vật. Ngoài vai trò trong sản xuất protein, phenylalanine được sử dụng để tạo ra các phân tử quan trọng khác trong cơ thể bạn, một số trong số đó gửi tín hiệu giữa các bộ phận khác nhau của cơ thể bạn. Phenylalanine đã được nghiên cứu như một phương pháp điều trị một số tình trạng bệnh lý, bao gồm các rối loạn về da, trầm cảm và đau. Tuy nhiên, nó có thể nguy hiểm đối với những người mắc chứng rối loạn di truyền phenylketon niệu (PKU). |
| Lợi ích sức khỏe |
Phenylalanine có thể được sử dụng để sản xuất phân tử dopamine. Rối loạn dopamine trong não có liên quan đến một số dạng trầm cảm. Một nghiên cứu nhỏ trên 12- người cho thấy lợi ích có thể có của hỗn hợp dạng D và dạng L của axit amin này trong điều trị trầm cảm, với 2/3 số bệnh nhân cho thấy sự cải thiện. Tuy nhiên, có rất ít bằng chứng khác hỗ trợ cho tác dụng của phenylalanine đối với chứng trầm cảm và hầu hết các nghiên cứu đều không tìm thấy lợi ích rõ ràng. Ngoài bệnh bạch tạng và trầm cảm, phenylalanine đã được nghiên cứu về các tác dụng tiềm ẩn đối với: Đau: Dạng D của phenylalanine có thể góp phần làm giảm đau trong một số trường hợp, mặc dù kết quả nghiên cứu còn chưa rõ ràng. Cai rượu: Một lượng nhỏ nghiên cứu chỉ ra rằng axit amin này, cùng với các axit amin khác, có thể giúp làm giảm các triệu chứng cai rượu. Bệnh Parkinson: Bằng chứng rất hạn chế cho thấy phenylalanine có thể có lợi trong điều trị bệnh Parkinson, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn. ADHD: Hiện tại, nghiên cứu không chỉ ra lợi ích của axit amin này trong điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). |
| Tác dụng phụ |
Phenylalanine được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm chứa protein và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) "công nhận là an toàn" (27). Lượng axit amin này có trong thực phẩm không gây nguy cơ cho những người khỏe mạnh. Hơn nữa, ít hoặc không có tác dụng phụ thường được quan sát thấy ở liều bổ sung 23–45 mg trên pound (50–100 mg trên kg) trọng lượng cơ thể (9Nguồn đáng tin cậy, 13Nguồn đáng tin cậy). Tuy nhiên, tốt nhất là phụ nữ mang thai nên tránh dùng các chất bổ sung phenylalanine. |
| Sử dụng |
L-phenylalanine (LPA) đóng vai trò là khối xây dựng cho nhiều loại protein khác nhau được sản xuất trong cơ thể. LPA có thể được chuyển đổi thành L-tyrosine (một loại axit amin khác) và sau đó thành L-dopa, norepinephrine và epinephrine. LPA cũng có thể được chuyển đổi (thông qua một con đường riêng) thành phenylethylamine, một chất có trong não và dường như có tác dụng nâng cao tâm trạng. |
| Tính chất hóa học |
tinh thể màu trắng đục đến màu be nhạt hoặc dạng tinh thể |
| Sử dụng |
Chất chống oxy hóa phenolic. |
| Sử dụng |
Tyrosol (Metoprolol EP Impurity G) là chất chống oxy hóa phenolic. |
| Sự định nghĩa |
ChEBI: Một phenol được thay thế ở vị trí 4 bằng nhóm 2-hydroxyethyl. |
| Mô tả chung |
2-(4-Hydroxyphenyl)ethanol là một loại rượu phenolic thường có trong nước thải của nhà máy ô liu. |
| Hành động sinh hóa/sinh lý |
Chất chống oxy hóa có trong dầu ô liu. |